|
Hãng sản xuất
|
Laptop Dell
|
|
Tên sản phẩm
|
|
|
Nhóm sản phẩm
|
Laptop | Laptop Dell Vostro | Laptop Văn Phòng | Laptop cho kế toán |
|
|
|
Bộ vi xử lý
|
Intel Core i7-1255U
|
|
Tốc độ
|
upto 4.70 GHz, 10 cores 12 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12MB Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR4 2666Mhz
|
|
Số khe cắm
|
|
|
Ổ cứng
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 PCIe
|
|
Tốc độ vòng quay
|
|
|
Khe cắm SSD mở rộng
|
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
Không
|
|
Hiển thị
|
|
Màn hình
|
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Card màn hình
|
Intel Iris Xe Graphics
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
802.11ac 1x1 WiFi
|
|
LAN
|
1 Ethernet RJ-45
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth
|
|
Bàn phím , Chuột
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím tiêu chuẩn
|
|
Chuột
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 USB 3.2 Gen 1 port
1 USB 2.0 port
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 HDMI 1.4 port
HDMI 1.4 (Maximum resolution supported over HDMI is 1920x1080 @60Hz. No 4K/2K output)
|
|
Tai nghe
|
1 headset (headphone and microphone combo) port
|
|
Camera
|
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone
|
|
Card mở rộng
|
|
|
LOA
|
2 Loa
|
|
Kiểu Pin
|
4 Cell, 54 Wh
|
|
Sạc pin
|
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm
|
Win 11 Home + Office Home and Student 2021
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
(16.96 mm – 22.47 mm) x (358.50 mm) x (235.56 mm)
|
|
Trọng Lượng
|
1.66 kg
|
|
Màu sắc
|
Xám
|